cờ xí
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cờ và xí nói chung: "cờ xí" chỉ các loại cờ, lá cờ, thường dùng để chỉ chung các biểu tượng, cờ hiệu trong các dịp lễ hội, biểu tình hoặc trong quân đội.
- Hình ảnh tượng trưng: "cờ xí" còn được dùng để chỉ sự hiện diện, uy quyền hoặc sự tập hợp của một nhóm người, thường mang tính chất trang trọng hoặc biểu tượng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ngày lễ, phố phường rực rỡ cờ xí. (Ngày lễ, đường phố được trang hoàng nhiều loại cờ.)
- Đoàn biểu tình mang theo cờ xí đi khắp nơi. (Đoàn người biểu tình mang theo các lá cờ đi khắp nơi.)
- Quân đội giương cao cờ xí trước khi ra trận. (Quân đội giương cao các lá cờ trước khi ra trận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cờ xí rợp trời": cờ bay nhiều, phủ kín không gian, thường dùng để miêu tả cảnh tượng hùng vĩ, trang trọng.
- Ngày khánh thành, cờ xí rợp trời, ai cũng phấn khởi. (Ngày khánh thành, cờ bay phủ kín trời, mọi người đều vui mừng.)
"cờ xí lộng lẫy": cờ được trang trí đẹp, lộng lẫy, thường xuất hiện trong các lễ hội lớn.
- Lễ hội mùa xuân có cờ xí lộng lẫy, thu hút đông đảo du khách. (Lễ hội mùa xuân có cờ trang trí đẹp, thu hút nhiều du khách.)
Biến thể và từ gần giống
Cờ (danh từ): lá cờ nói riêng, biểu tượng của một quốc gia, tổ chức.
- Lá cờ đỏ sao vàng là quốc kỳ của Việt Nam. (Lá cờ đỏ sao vàng là quốc kỳ của Việt Nam.)
Xí (dan từ): loại cờ nhỏ, thường có hình tam giác hoặc hình vuông, dùng trong lễ hội hoặc quân đội thời xưa.
- Xí vàng rực rỡ trong đám rước. (Xí vàng sáng chói trong đám rước.)
Từ đồng nghĩa
- Cờ quạt: cờ và quạt, chỉ chung các vật dụng trang trí trong lễ hội.
- Cờ hiệu: cờ dùng làm tín hiệu hoặc biểu tượng cho một nhóm, tổ chức.
- Phướn: loại cờ dài, thường dùng trong đám rước hoặc chùa chiền.
Thành ngữ liên quan
- Cờ xí rợp trời, trống kèn vang dội: miêu tả cảnh tượng lễ hội hoặc sự kiện lớn, náo nhiệt và trang trọng.
- Ngày hội làng, cờ xí rợp trời, trống kèn vang dội, ai nấy đều vui vẻ. (Ngày hội làng, cờ bay phủ trời, trống kèn vang vọng, mọi người đều vui vẻ.)